Tỷ giá Real Braxin sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Franc CFP cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = XPF
Cập nhật
1
BRL
=
19.45120741
XPF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = ₣19.45120741 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = R$0.05141069 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣19.425267
Hiện tại
₣19.45120741
Cao nhất
₣19.48037873
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.45120741 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.050238 XPF
+0.26%
7 ngày qua
-0.135009 XPF
-0.69%
30 ngày qua
-1.776855 XPF
-8.37%
1 năm qua
+0.105804 XPF
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
18.14825879 Hôm nay
19.45120741 Cao nhất
21.45670002
18.14825879 Hôm nay
19.45120741 Cao nhất
21.45670002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.87%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 22.09661794 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.01567981 XPF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
18.47998284
–
23.91592737
XPF
Năm biến động
+11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
22.09661794 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.64393298
–
23.02401581
XPF
BRL tăng giá
+5.55%
2024
Tỷ giá trung bình
20.53442504 XPF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
17.05591272
–
22.49257838
XPF
Năm biến động
-16.25%
2025
Tỷ giá trung bình
18.90584518 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.8301591
–
20.06312264
XPF
Năm biến động
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.4367604 XPF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
18.41478351
–
21.45670002
XPF
Năm biến động
+5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.