Tỷ giá Franc CFP sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Real Braxin cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BRL
Cập nhật
1
XPF
=
0.05141069
BRL
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = R$0.05141069 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₣19.45120741 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.05130319
Hiện tại
R$0.05141069
Cao nhất
R$0.05153603
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05141069 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000317 BRL
-0.61%
7 ngày qua
+0.000348 BRL
+0.68%
30 ngày qua
+0.004287 BRL
+9.10%
1 năm qua
-0.000281 BRL
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.04660549 Hôm nay
0.05141069 Cao nhất
0.0551017
0.04660549 Hôm nay
0.05141069 Cao nhất
0.0551017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.02%
Tháng 12
-3.81%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.84%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
+3.79%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05292315 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04559153 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04181314
–
0.0541126
BRL
Năm biến động
-10.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04528154 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04343291
–
0.04844038
BRL
XPF giảm giá
-5.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04889468 BRL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.04445911
–
0.05863069
BRL
Năm biến động
+19.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05292315 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04984269
–
0.05608475
BRL
Năm biến động
-0.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04897935 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.04660549
–
0.0543042
BRL
Năm biến động
-5.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.