Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = XPF
Cập nhật
1
USD
=
106.616387
XPF
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = ₣106.616387 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.00937942 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣106.33211
Hiện tại
₣106.616387
Cao nhất
₣106.688132
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.616387 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.320179 XPF
-0.30%
7 ngày qua
-0.14441 XPF
-0.14%
30 ngày qua
+0.609686 XPF
+0.58%
1 năm qua
+3.038738 XPF
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
99.090903 Hôm nay
106.616387 Cao nhất
107.357718
99.090903 Hôm nay
106.616387 Cao nhất
107.357718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 113.49055981 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.49055981 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.158443
–
124.465964
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
110.2826516 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
106.133652
–
114.034827
XPF
USD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
110.29493684 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
106.52148
–
115.296504
XPF
USD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
105.75180448 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
100.562912
–
116.469611
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
105.50328127 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
99.090903
–
107.357718
XPF
USD tăng giá
+4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.