Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = USD
Cập nhật
1
XPF
=
0.00937311
USD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $0.00937311 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₣106.688132 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00936093
Hiện tại
$0.00937311
Cao nhất
$0.0094045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00937311 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000012 USD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000002 USD
+0.02%
30 ngày qua
-0.00006 USD
-0.64%
1 năm qua
-0.000281 USD
-2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00931465 Hôm nay
0.00937311 Cao nhất
0.01009174
0.00931465 Hôm nay
0.00937311 Cao nhất
0.01009174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00948118 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00883084 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00803432
–
0.00960076
USD
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00906979 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00876925
–
0.00942208
USD
XPF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00906909 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00867329
–
0.00938778
USD
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00947478 USD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00858593
–
0.00994402
USD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00948118 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00931465
–
0.01009174
USD
XPF giảm giá
-4.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.