Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = LBP
Cập nhật
1
XPF
=
840.26457044
LBP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = £840.26457044 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₣0.0011901 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£835.99271195
Hiện tại
£840.26457044
Cao nhất
£844.58788949
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
840.26457044 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+1.024666 LBP
+0.12%
7 ngày qua
+1.293373 LBP
+0.15%
30 ngày qua
-2.673993 LBP
-0.32%
1 năm qua
-24.339006 LBP
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
833.90801503 Hôm nay
840.26457044 Cao nhất
898.17377373
833.90801503 Hôm nay
840.26457044 Cao nhất
898.17377373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 848.90296495 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.38472375 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.18539341
–
14.56312092
LBP
Năm biến động
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
124.56347819 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
13.37295301
–
143.2662603
LBP
Năm biến động
+925.06%
2024
Tỷ giá trung bình
715.78587525 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
134.69136094
–
840.67551446
LBP
Năm biến động
+456.84%
2025
Tỷ giá trung bình
848.64009826 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
769.24970636
–
890.63251677
LBP
Năm biến động
+13.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
848.90296495 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
833.90801503
–
898.17377373
LBP
XPF giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.