Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFP cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = XPF
Cập nhật
1
LBP
=
0.00119121
XPF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ₣0.00119121 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = £839.48052604 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣0.00118401
Hiện tại
₣0.00119121
Cao nhất
₣0.00119618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00119121 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 XPF
-0.03%
7 ngày qua
+0.000001 XPF
+0.04%
30 ngày qua
+0.000005 XPF
+0.41%
1 năm qua
+0.000035 XPF
+2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00111337 Hôm nay
0.00119121 Cao nhất
0.00119917
0.00111337 Hôm nay
0.00119121 Cao nhất
0.00119917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07487408 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07487408 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0686666
–
0.08206547
XPF
Năm biến động
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01379058 XPF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00698001
–
0.0747778
XPF
Năm biến động
-90.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00209615 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00118952
–
0.00742438
XPF
Năm biến động
-82.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00118066 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0011228
–
0.00129997
XPF
Năm biến động
-11.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00117834 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00111337
–
0.00119917
XPF
LBP tăng giá
+5.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.