Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = NPR

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Rupee Nepal 1.41663004 NPR
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.41663004 Hiện tại ₨1.41663004 Cao nhất ₨1.42620796
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41663004 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007761 NPR
-0.54%
7 ngày qua
-0.010849 NPR
-0.76%
30 ngày qua
-0.035695 NPR
-2.46%
1 năm qua
+0.042259 NPR
+3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.36628374
Hôm nay
1.41663004
Cao nhất
1.50902159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.48%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.44184157 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.10876692 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04892558 – 1.18767615 NPR
Năm biến động +4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.19782919 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.15383496 – 1.24577334 NPR
XPF tăng giá +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2137791 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.17872884 – 1.26044737 NPR
XPF giảm giá -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32055411 NPR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.18082758 – 1.43131411 NPR
Năm biến động +19.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44184157 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40521191 – 1.50902159 NPR
Năm ổn định -0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.