Tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PYG

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Guarani Paraguay 57.04586896 PYG
+1.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs55.85789705 Hiện tại Gs57.04586896 Cao nhất Gs57.04586896
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.04586896 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.983072 PYG
+1.75%
7 ngày qua
+2.656093 PYG
+4.88%
30 ngày qua
+2.140874 PYG
+3.90%
1 năm qua
-11.1121 PYG
-16.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.1370174
Hôm nay
57.04586896
Cao nhất
68.66169831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.18%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
-5.02%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-3.00%
Tháng 4
-3.91%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-3.09%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+3.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 71.58101052 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.62962386 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
56.37657082 – 67.55688737 PYG
Năm biến động +0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 66.09369659 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
63.44956382 – 68.5135745 PYG
Năm ổn định +2.29%
2024
Tỷ giá trung bình 68.5468383 PYG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
65.36860132 – 73.16324101 PYG
XPF tăng giá +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 71.58101052 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.59286592 – 78.90968773 PYG
Năm biến động -4.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.99917057 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.1370174 – 67.55566679 PYG
Năm biến động -11.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.