Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = TTD
Cập nhật
1
XPF
=
0.06356037
TTD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = TT$0.06356037 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = ₣15.73307398 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
TT$0.06335691
Hiện tại
TT$0.06356037
Cao nhất
TT$0.06386936
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06356037 TTD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000182 TTD
+0.29%
7 ngày qua
+0.000154 TTD
+0.24%
30 ngày qua
+0.000133 TTD
+0.21%
1 năm qua
-0.001691 TTD
-2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.06322022 Hôm nay
0.06356037 Cao nhất
0.0685391
0.06322022 Hôm nay
0.06356037 Cao nhất
0.0685391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.44%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06431646 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05995004 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05465785
–
0.06536749
TTD
Năm biến động
-5.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06153706 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.05953828
–
0.06398027
TTD
XPF tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06154198 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.05890592
–
0.06381969
TTD
XPF giảm giá
-6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06428715 TTD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05822867
–
0.06756991
TTD
Năm biến động
+13.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06431646 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06322022
–
0.0685391
TTD
XPF giảm giá
-5.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.