Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Algeria cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = DZD

Cập nhật
Bạch kim (ounce) 1 XPT = Dinar Algeria 208,829.5 DZD
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج208,829.5 Hiện tại د.ج208,829.5 Cao nhất د.ج209,568.58
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
208,829.5 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
+250.671775 DZD
+0.12%
7 ngày qua
+13,723.35 DZD
+7.03%
30 ngày qua
-14,318.66 DZD
-6.42%
1 năm qua
+8,273.45 DZD
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
191,619.43
Hôm nay
208,829.5
Cao nhất
354,499.96
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.54%
Tháng 12
+28.01%
Tháng 1
-22.14%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
-18.95%
Tháng 6
+4.13%
Tháng 7
+8.97%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-14.57%
Tháng 10
+7.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 224,981 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 136,939.38 DZD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
117,064.14 – 165,330.8 DZD
Năm biến động +9.44%
2023
Tỷ giá trung bình 131,553.74 DZD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
113,111.39 – 152,360.48 DZD
Năm biến động -9.14%
2024
Tỷ giá trung bình 127,916.92 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117,408.82 – 146,069.48 DZD
Năm biến động -8.94%
2025
Tỷ giá trung bình 168,768.39 DZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
118,237.25 – 322,600.34 DZD
Năm biến động +115.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 224,981 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
191,619.43 – 354,499.96 DZD
Năm biến động -20.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.