Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Serbia cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = RSD
Cập nhật
1
XPT
=
159,312.04
RSD
+1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = Дин.159,312.04 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = XPT0.00000628 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.158,786.73
Hiện tại
Дин.159,312.04
Cao nhất
Дин.160,544.42
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159,312.04 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
+1,876.65 RSD
+1.19%
7 ngày qua
+2,897.21 RSD
+1.85%
30 ngày qua
-18,634.47 RSD
-10.47%
1 năm qua
+3,477.55 RSD
+2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
147,721.18 Hôm nay
159,312.04 Cao nhất
271,775.1
147,721.18 Hôm nay
159,312.04 Cao nhất
271,775.1
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.81%
Tháng 12
+26.58%
Tháng 1
-21.71%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-2.79%
Tháng 5
-17.87%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+7.76%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-14.55%
Tháng 10
+5.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 174,525.55 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
107,431.24 RSD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
98,031.5
–
125,000.22
RSD
Năm biến động
+17.23%
2023
Tỷ giá trung bình
104,883.5 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
91,891.48
–
121,258.83
RSD
Năm biến động
-10.17%
2024
Tỷ giá trung bình
103,204.59 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94,876.07
–
116,876.41
RSD
Năm biến động
-3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
132,534.46 RSD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
94,832.85
–
247,935.67
RSD
Năm biến động
+99.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
174,525.55 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147,721.18
–
271,775.1
RSD
Năm biến động
-21.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.