Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = TWD

Cập nhật
Bạch kim (ounce) 1 XPT = Đô la Đài Loan mới 49,956.74 TWD
+7.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$47,897.69 Hiện tại NT$49,956.74 Cao nhất NT$50,468.95
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49,956.74 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+3,349.04 TWD
+7.19%
7 ngày qua
-38.86878 TWD
-0.08%
30 ngày qua
-4,352.62 TWD
-8.01%
1 năm qua
+2,795.97 TWD
+5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46,365.03
Hôm nay
49,956.74
Cao nhất
85,830.94
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.09%
Tháng 12
+29.02%
Tháng 1
-22.52%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-4.04%
Tháng 5
-17.99%
Tháng 6
+5.87%
Tháng 7
+6.57%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-13.83%
Tháng 10
+6.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54,129.06 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28,663.77 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25,239.98 – 32,889.66 TWD
Năm biến động +22.51%
2023
Tỷ giá trung bình 30,113.59 TWD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
27,195.09 – 34,453.24 TWD
Năm biến động -7.09%
2024
Tỷ giá trung bình 30,621.97 TWD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
27,428.3 – 34,916.45 TWD
Năm biến động -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 39,902 TWD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
27,746.35 – 78,084.41 TWD
Năm biến động +116.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54,129.06 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46,365.03 – 85,830.94 TWD
Năm biến động -21.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.