Tỷ giá Rial Yemen sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = KRW
Cập nhật
1
YER
=
5.7696544
KRW
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₩5.7696544 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ﷼0.17332061 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₩5.76701863
Hiện tại
₩5.7696544
Cao nhất
₩5.775509
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.7696544 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.028816 KRW
+0.50%
7 ngày qua
+0.121813 KRW
+2.16%
30 ngày qua
+0.090286 KRW
+1.59%
1 năm qua
-0.335125 KRW
-5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
5.59418061 Hôm nay
5.7696544 Cao nhất
6.53516178
5.59418061 Hôm nay
5.7696544 Cao nhất
6.53516178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+4.43%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.45%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.02%
Tháng 7
-4.48%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
+2.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.85619206 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.16153608 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.74287106
–
5.77262883
KRW
Năm biến động
+6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
5.21577768 KRW
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.8765064
–
5.43140379
KRW
YER tăng giá
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
5.44764401 KRW
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
5.17340047
–
5.91694702
KRW
Năm biến động
+14.37%
2025
Tỷ giá trung bình
5.85619206 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.55578125
–
6.2057867
KRW
YER tăng giá
+2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.77273832 KRW
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.59418061
–
6.53516178
KRW
Năm biến động
-4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.