Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Yemen cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = YER
Cập nhật
1
KRW
=
0.17338664
YER
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ﷼0.17338664 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₩5.76745696 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.17338664
Hiện tại
﷼0.17338664
Cao nhất
﷼0.17466897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17338664 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002752 YER
-1.56%
7 ngày qua
-0.003648 YER
-2.06%
30 ngày qua
-0.003102 YER
-1.76%
1 năm qua
+0.009581 YER
+5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.1530184 Hôm nay
0.17338664 Cao nhất
0.17875719
0.1530184 Hôm nay
0.17338664 Cao nhất
0.17875719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.55%
Tháng 7
+4.69%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19434391 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19434391 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1732313
–
0.21084275
YER
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19183409 YER
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.18411446
–
0.20506484
YER
KRW giảm giá
-2.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18368492 YER
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.16900608
–
0.19329646
YER
Năm biến động
-12.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17088603 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16113992
–
0.17999269
YER
KRW giảm giá
-2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17346748 YER
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.1530184
–
0.17875719
YER
Năm biến động
+5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.