Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = YER

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rial Yemen 165.72747088 YER
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼165.72747088 Hiện tại ﷼165.72747088 Cao nhất ﷼166.05212306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.72747088 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.25635 YER
-0.15%
7 ngày qua
-0.363648 YER
-0.22%
30 ngày qua
+1.664352 YER
+1.01%
1 năm qua
+9.761825 YER
+6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
153.78313235
Hôm nay
165.72747088
Cao nhất
173.23712491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.02%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
+2.61%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 173.87612408 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.87612408 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.12129956 – 189.76715848 YER
Năm biến động -6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 166.32709009 YER
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
157.38964209 – 179.06102591 YER
Năm biến động -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 165.12932435 YER
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
154.52798262 – 173.13132105 YER
Năm biến động -9.29%
2025
Tỷ giá trung bình 156.52199392 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.3155088 – 160.11754694 YER
AUD tăng giá +3.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 165.66069168 YER
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
158.99240944 – 173.23712491 YER
AUD tăng giá +4.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.