Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = YER
Cập nhật
1
BHD
=
626.21347645
YER
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ﷼626.21347645 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = .د.ب0.0015969 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼623.70720164
Hiện tại
﷼626.21347645
Cao nhất
﷼626.33796952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
626.21347645 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+2.506272 YER
+0.40%
7 ngày qua
+1.743933 YER
+0.28%
30 ngày qua
-2.032063 YER
-0.32%
1 năm qua
-6.531937 YER
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
622.35445727 Hôm nay
626.21347645 Cao nhất
638.14932693
622.35445727 Hôm nay
626.21347645 Cao nhất
638.14932693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 664.28137953 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
663.814592 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
659.89323573
–
667.92288126
YER
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
664.28137953 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
661.28495665
–
672.90723396
YER
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
664.14501322 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
659.77102051
–
668.81117009
YER
Năm ổn định
+0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
644.23499398 YER
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
630.76940926
–
663.2007002
YER
BHD giảm giá
-4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
627.21599056 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
622.35445727
–
636.96216212
YER
Năm ổn định
-1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.