Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BHD
Cập nhật
1
YER
=
0.0015969
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = .د.ب0.0015969 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ﷼626.21246671 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00159658
Hiện tại
.د.ب0.0015969
Cao nhất
.د.ب0.00160332
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0015969 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.02%
7 ngày qua
-0.000000 BHD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000005 BHD
+0.32%
1 năm qua
+0.000017 BHD
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00156703 Hôm nay
0.0015969 Cao nhất
0.0016068
0.00156703 Hôm nay
0.0015969 Cao nhất
0.0016068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00159435 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00150645 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00149718
–
0.0015154
BHD
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00150539 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00148609
–
0.00151221
BHD
Năm ổn định
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0015057 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00149519
–
0.00151568
BHD
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00155259 BHD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00150784
–
0.00158537
BHD
YER tăng giá
+4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00159435 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00156995
–
0.0016068
BHD
Năm ổn định
+1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.