Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Australia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = AUD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Australia 0.00604542 AUD
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00602221 Hiện tại $0.00604542 Cao nhất $0.00604542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00604542 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000021 AUD
+0.34%
7 ngày qua
+0.000024 AUD
+0.39%
30 ngày qua
-0.00005 AUD
-0.82%
1 năm qua
-0.000367 AUD
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00577243
Hôm nay
0.00604542
Cao nhất
0.00650266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.98%
Tháng 12
-4.15%
Tháng 1
-2.55%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00638983 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00576303 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00526962 – 0.00644657 AUD
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00601712 AUD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00558469 – 0.00635366 AUD
Năm biến động +0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0060584 AUD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00577596 – 0.00647132 AUD
Năm biến động +10.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00638983 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00624541 – 0.00683455 AUD
YER giảm giá -2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00603731 AUD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00577243 – 0.00628961 AUD
YER giảm giá -3.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.