Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = KYD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Quần đảo Cayman 0.00353303 KYD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00352579 Hiện tại $0.00353303 Cao nhất $0.00353303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00353303 KYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000007 KYD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000009 KYD
+0.25%
30 ngày qua
+0.000003 KYD
+0.08%
1 năm qua
+0.00004 KYD
+1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00347058
Hôm nay
0.00353303
Cao nhất
0.00354273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00352127 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00333003 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00328916 – 0.00336219 KYD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00332762 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00328274 – 0.00336113 KYD
Năm ổn định +0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00332914 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00329859 – 0.00335928 KYD
Năm ổn định -0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00343256 KYD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00331901 – 0.00349895 KYD
YER tăng giá +4.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00352127 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00347058 – 0.00354273 KYD
Năm ổn định +1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.