Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = YER

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rial Yemen 283.62465443 YER
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼283.08812019 Hiện tại ﷼283.62465443 Cao nhất ﷼283.62465443
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
283.62465443 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.536534 YER
+0.19%
7 ngày qua
+0.248815 YER
+0.09%
30 ngày qua
-0.120371 YER
-0.04%
1 năm qua
-2.683015 YER
-0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
282.26820766
Hôm nay
283.62465443
Cao nhất
288.13667583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 300.51686195 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 300.29923107 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
297.42519741 – 304.02870469 YER
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 300.51686195 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
297.51854802 – 304.62383028 YER
Năm ổn định -0.21%
2024
Tỷ giá trung bình 300.37882201 YER
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
297.68305519 – 303.15991727 YER
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 291.39466727 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
285.79976433 – 301.29429588 YER
KYD giảm giá -4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 284.00552961 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
282.26820766 – 288.13667583 YER
Năm ổn định -0.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.