Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = LBP
Cập nhật
1
YER
=
380.28287008
LBP
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = £380.28287008 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ﷼0.00262962 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£378.58997501
Hiện tại
£380.28287008
Cao nhất
£380.28287008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
380.28287008 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+1.657736 LBP
+0.44%
7 ngày qua
+1.266623 LBP
+0.33%
30 ngày qua
+1.315632 LBP
+0.35%
1 năm qua
+5.524743 LBP
+1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
364.30233803 Hôm nay
380.28287008 Cao nhất
380.70258705
364.30233803 Hôm nay
380.28287008 Cao nhất
380.70258705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 378.24988363 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.05664095 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.82425044
–
6.23581198
LBP
Năm ổn định
+0.61%
2023
Tỷ giá trung bình
54.85159962 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.02052415
–
61.52142383
LBP
Năm biến động
+893.41%
2024
Tỷ giá trung bình
315.49793995 LBP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
59.84830057
–
360.45445239
LBP
Năm biến động
+495.13%
2025
Tỷ giá trung bình
369.00479474 LBP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
356.71829288
–
376.90614478
LBP
YER tăng giá
+4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
378.24988363 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
364.30233803
–
380.70258705
LBP
Năm ổn định
+1.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.