Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Yemen cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = YER
Cập nhật
1
LBP
=
0.00264092
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ﷼0.00264092 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = £378.65545182 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.00264092
Hiện tại
﷼0.00264092
Cao nhất
﷼0.00264113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00264092 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 YER
-0.01%
7 ngày qua
+0.000003 YER
+0.10%
30 ngày qua
+0.000001 YER
+0.03%
1 năm qua
-0.000027 YER
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00262672 Hôm nay
0.00264092 Cao nhất
0.00274497
0.00262672 Hôm nay
0.00264092 Cao nhất
0.00274497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16511149 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16511149 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16036404
–
0.17169591
YER
Năm ổn định
-0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03126722 YER
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0162545
–
0.16609849
YER
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00476371 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00277428
–
0.01670891
YER
Năm biến động
-83.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00271061 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00265318
–
0.00280333
YER
LBP giảm giá
-4.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00264386 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00262672
–
0.00274497
YER
Năm ổn định
-0.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.