Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Singapore cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SGD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Singapore 0.00543159 SGD
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00540836 Hiện tại $0.00543159 Cao nhất $0.00543159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00543159 SGD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000026 SGD
+0.47%
7 ngày qua
+0.000024 SGD
+0.44%
30 ngày qua
+0.000014 SGD
+0.26%
1 năm qua
-0.000023 SGD
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00528881
Hôm nay
0.00543159
Cao nhất
0.00548339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00550894 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00550894 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00535592 – 0.00574923 SGD
Năm ổn định -0.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00536499 SGD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00521932 – 0.00548749 SGD
Năm ổn định -1.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00533991 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00511295 – 0.00547079 SGD
YER tăng giá +3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00538281 SGD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00524724 – 0.00550643 SGD
Năm ổn định -1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00540635 SGD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00528881 – 0.00546066 SGD
Năm ổn định +0.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.