Tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = YER
Cập nhật
1
SGD
=
184.61949278
YER
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ﷼184.61949278 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00541655 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼184.61949278
Hiện tại
﷼184.61949278
Cao nhất
﷼185.12468627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
184.61949278 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.119573 YER
-0.06%
7 ngày qua
+0.152404 YER
+0.08%
30 ngày qua
-0.331549 YER
-0.18%
1 năm qua
+1.764529 YER
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
182.36908964 Hôm nay
184.61949278 Cao nhất
189.07843982
182.36908964 Hôm nay
184.61949278 Cao nhất
189.07843982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 187.31103924 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
181.58222817 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
173.93619027
–
186.70936292
YER
Năm ổn định
+0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
186.41717122 YER
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
182.23255067
–
191.59595674
YER
Năm ổn định
+1.35%
2024
Tỷ giá trung bình
187.31103924 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
182.78897519
–
195.5817142
YER
SGD giảm giá
-3.55%
2025
Tỷ giá trung bình
185.80432821 YER
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
181.60581326
–
190.57624425
YER
Năm ổn định
+1.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
184.98122231 YER
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
183.12803089
–
189.07843982
YER
Năm ổn định
-0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.