Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SHP
Cập nhật
1
YER
=
0.0031673
SHP
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = £0.0031673 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = ﷼315.72620817 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00316706
Hiện tại
£0.0031673
Cao nhất
£0.00317162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0031673 SHP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000006 SHP
+0.20%
7 ngày qua
+0.000007 SHP
+0.22%
30 ngày qua
-0.000038 SHP
-1.18%
1 năm qua
-0.000019 SHP
-0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00302937 Hôm nay
0.0031673 Cao nhất
0.00321946
0.00302937 Hôm nay
0.0031673 Cao nhất
0.00321946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.37%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00324274 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324274 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00291478
–
0.00373325
SHP
Năm biến động
+11.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00321299 SHP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00304192
–
0.00337594
SHP
YER giảm giá
-4.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00312703 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00297663
–
0.00323375
SHP
Năm ổn định
+1.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00312568 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00300331
–
0.00329675
SHP
Năm ổn định
-2.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00316769 SHP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00302937
–
0.00321946
SHP
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.