Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = SLE
Cập nhật
1
YER
=
0.1043775
SLE
+7.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Le0.1043775 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ﷼9.58060848 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.09696197
Hiện tại
Le0.1043775
Cao nhất
Le0.10438009
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1043775 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.007416 SLE
+7.65%
7 ngày qua
+0.007173 SLE
+7.38%
30 ngày qua
+0.000306 SLE
+0.29%
1 năm qua
+0.007229 SLE
+7.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.09452942 Hôm nay
0.1043775 Cao nhất
0.10450986
0.09452942 Hôm nay
0.1043775 Cao nhất
0.10450986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.75%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-7.01%
Tháng 10
+7.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10265744 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.09732434 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09452942
–
0.10116362
SLE
YER tăng giá
+5.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10265744 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09580964
–
0.10450986
SLE
YER tăng giá
+3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.