Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TTD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Trinidad và Tobago 0.02861733 TTD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$0.02861666 Hiện tại TT$0.02861733 Cao nhất TT$0.02879351
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02861733 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000056 TTD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000154 TTD
-0.53%
30 ngày qua
-0.000073 TTD
-0.25%
1 năm qua
+0.000231 TTD
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02826026
Hôm nay
0.02861733
Cao nhất
0.02885128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02867225 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02712652 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02673321 – 0.02740266 TTD
Năm ổn định +0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02710468 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02673477 – 0.02737434 TTD
Năm ổn định +0.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02711347 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02680493 – 0.02735351 TTD
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.02795328 TTD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.02700194 – 0.02854597 TTD
YER tăng giá +4.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02867225 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02826026 – 0.02885128 TTD
Năm ổn định +0.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.