Tỷ giá Rial Yemen sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = VND

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đồng Việt Nam 108.86097853 VND
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫108.86097853 Hiện tại ₫108.86097853 Cao nhất ₫109.09704937
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.86097853 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.186684 VND
-0.17%
7 ngày qua
-0.622388 VND
-0.57%
30 ngày qua
-1.181289 VND
-1.07%
1 năm qua
-1.483634 VND
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
108.63305188
Hôm nay
108.86097853
Cao nhất
111.11355783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.10%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 109.71032057 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.53813603 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
90.4278164 – 99.40062442 VND
YER tăng giá +3.80%
2023
Tỷ giá trung bình 95.2224315 VND
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
93.61487807 – 98.28756831 VND
Năm ổn định +2.71%
2024
Tỷ giá trung bình 100.11673764 VND
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
96.98638302 – 102.00062859 VND
YER tăng giá +5.17%
2025
Tỷ giá trung bình 107.16089081 VND
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
100.6784803 – 110.6565993 VND
YER tăng giá +8.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 109.71032057 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
108.63305188 – 111.11355783 VND
Năm ổn định -1.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.