Tỷ giá Rial Yemen sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = XDR
Cập nhật
1
YER
=
0.00310327
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = SDR0.00310327 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ﷼322.24025673 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00310327
Hiện tại
SDR0.00310327
Cao nhất
SDR0.00310327
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00310327 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 XDR
+0.03%
1 năm qua
+0.000028 XDR
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00285323 Hôm nay
0.00310327 Cao nhất
0.00310426
0.00285323 Hôm nay
0.00310327 Cao nhất
0.00310426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+3.89%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0030719 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00291482 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00282712
–
0.0031543
XDR
YER tăng giá
+5.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00299335 XDR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00291761
–
0.00305222
XDR
Năm ổn định
-0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00300913 XDR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00294573
–
0.00307284
XDR
Năm ổn định
+2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00297037 XDR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00287045
–
0.0031221
XDR
YER giảm giá
-5.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0030719 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00285323
–
0.00310426
XDR
YER tăng giá
+6.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.