Tỷ giá Rial Yemen sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ZWL
Cập nhật
1
YER
=
1.36339556
ZWL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 YER = $1.36339556 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = ﷼0.73346286 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.36339556
Hiện tại
$1.36339556
Cao nhất
$1.36339556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ZWL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36339556 ZWL
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
30 ngày qua
+0.000433 ZWL
+0.03%
1 năm qua
+0.013574 ZWL
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.3492565 Hôm nay
1.36339556 Cao nhất
1.36382899
1.3492565 Hôm nay
1.36339556 Cao nhất
1.36382899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ZWL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.36064054 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.28666384 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2859428
–
1.28735633
ZWL
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28635573 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28581443
–
1.28903164
ZWL
Năm ổn định
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28656776 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28568595
–
1.2940822
ZWL
Năm ổn định
+0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.32657194 ZWL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.28825718
–
1.35123749
ZWL
YER tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.36064054 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3492565
–
1.36382899
ZWL
Năm ổn định
+0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.