Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Yemen cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = YER

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rial Yemen 0.73346286 YER
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.73346286 Hiện tại ﷼0.73346286 Cao nhất ﷼0.73346286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73346286 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000332 YER
-0.05%
7 ngày qua
+0.000078 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.000388 YER
-0.05%
1 năm qua
-0.007376 YER
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73322976
Hôm nay
0.73346286
Cao nhất
0.74114892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.77739001 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7772038 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77678571 – 0.77763957 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77739001 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77577615 – 0.7777172 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.77726227 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77274844 – 0.77779492 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75399761 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.74006235 – 0.77624252 YER
ZWL giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73497072 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73322976 – 0.74114892 YER
Năm ổn định -0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.