Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kwanza Angola cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = AOA

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Kwanza Angola 55.38960918 AOA
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz55.38960918 Hiện tại Kz55.38960918 Cao nhất Kz56.14909428
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.38960918 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-0.068165 AOA
-0.12%
7 ngày qua
+0.543047 AOA
+0.99%
30 ngày qua
+0.096405 AOA
+0.17%
1 năm qua
+2.634279 AOA
+4.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
52.65419957
Hôm nay
55.38960918
Cao nhất
57.96841436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.79%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.36390191 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.26813923 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.87090594 – 35.50503805 AOA
Năm biến động -14.28%
2023
Tỷ giá trung bình 37.11429011 AOA
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
26.37703783 – 46.96162592 AOA
Năm biến động +52.91%
2024
Tỷ giá trung bình 47.63982234 AOA
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
42.99472915 – 55.06361358 AOA
Năm biến động +7.10%
2025
Tỷ giá trung bình 51.20653364 AOA
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
46.39360619 – 55.15452858 AOA
Năm biến động +13.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.36390191 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.25891792 – 57.96841436 AOA
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.