Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = DJF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Djibouti 10.7078576 DJF
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj10.64071373 Hiện tại Fdj10.7078576 Cao nhất Fdj10.73589444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.7078576 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016699 DJF
+0.16%
7 ngày qua
-0.023137 DJF
-0.22%
30 ngày qua
+0.039589 DJF
+0.37%
1 năm qua
+0.559155 DJF
+5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.14870294
Hôm nay
10.7078576
Cao nhất
11.29725942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.91%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.82%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+2.51%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.91979355 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.91979355 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.62238723 – 12.27542795 DJF
Năm biến động -6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 9.64804713 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.9854144 – 10.61784806 DJF
Năm biến động -6.86%
2024
Tỷ giá trung bình 9.70804025 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
9.20634849 – 10.38947825 DJF
Năm biến động -2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 9.95804028 DJF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.02307434 – 10.73224927 DJF
Năm biến động +13.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.77722058 DJF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.36081441 – 11.29725942 DJF
Năm ổn định -0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.