Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Algeria cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = DZD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dinar Algeria 8.17763513 DZD
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج8.15096882 Hiện tại د.ج8.17763513 Cao nhất د.ج8.20782988
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.17763513 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.026211 DZD
+0.32%
7 ngày qua
+0.069808 DZD
+0.86%
30 ngày qua
+0.142905 DZD
+1.78%
1 năm qua
+0.72087 DZD
+9.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.45676483
Hôm nay
8.17763513
Cao nhất
8.35255893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.57%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
+2.79%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+3.04%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.72162992 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.72162992 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.60918111 – 9.86929819 DZD
Năm biến động -7.40%
2023
Tỷ giá trung bình 7.37472093 DZD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6.90666558 – 8.14991591 DZD
Năm biến động -9.09%
2024
Tỷ giá trung bình 7.32276995 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.95812575 – 7.71914536 DZD
ZAR giảm giá -1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 7.36647337 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.76370065 – 7.81950997 DZD
Năm biến động +8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.11546758 DZD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
7.71817648 – 8.35255893 DZD
ZAR tăng giá +4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.