Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = GIP
Cập nhật
1
ZAR
=
0.04511922
GIP
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = £0.04511922 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = R22.16350208 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.04503572
Hiện tại
£0.04511922
Cao nhất
£0.04539583
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04511922 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000128 GIP
+0.28%
7 ngày qua
-0.000011 GIP
-0.02%
30 ngày qua
-0.000481 GIP
-1.05%
1 năm qua
+0.001306 GIP
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.04381281 Hôm nay
0.04511922 Cao nhất
0.04658627
0.04381281 Hôm nay
0.04511922 Cao nhất
0.04658627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04959843 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04959843 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04615947
–
0.05292552
GIP
Năm biến động
+4.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04364079 GIP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04064398
–
0.04910554
GIP
Năm biến động
-11.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04271396 GIP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04084124
–
0.0444664
GIP
Năm ổn định
-0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04246385 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03953631
–
0.04487915
GIP
Năm biến động
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04538673 GIP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.04381844
–
0.04658627
GIP
Năm ổn định
+0.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.