Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = HKD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.47587133
HKD
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.47587133 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = R2.10140839 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.47572861
Hiện tại
$0.47587133
Cao nhất
$0.48030223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47587133 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001212 HKD
-0.25%
7 ngày qua
+0.004303 HKD
+0.91%
30 ngày qua
+0.001282 HKD
+0.27%
1 năm qua
+0.028544 HKD
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.44732723 Hôm nay
0.47587133 Cao nhất
0.49607181
0.44732723 Hôm nay
0.47587133 Cao nhất
0.49607181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.06%
Tháng 12
+3.04%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-4.64%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.48031475 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48031475 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42619538
–
0.53952411
HKD
Năm biến động
-6.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42476318 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3955842
–
0.46639719
HKD
Năm biến động
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42600228 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40504697
–
0.4541746
HKD
Năm biến động
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43648181 HKD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.39358517
–
0.46977419
HKD
Năm biến động
+13.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47483136 HKD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.45588894
–
0.49607181
HKD
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.