Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ZAR

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Rand Nam Phi 2.10356721 ZAR
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R2.0820224 Hiện tại R2.10356721 Cao nhất R2.10356721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10356721 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.013158 ZAR
+0.63%
7 ngày qua
-0.014024 ZAR
-0.66%
30 ngày qua
-0.003751 ZAR
-0.18%
1 năm qua
-0.131933 ZAR
-5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.01583716
Hôm nay
2.10356721
Cao nhất
2.23549997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.97%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.35706169 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.09097577 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.85348527 – 2.3463417 ZAR
Năm biến động +6.49%
2023
Tỷ giá trung bình 2.35706169 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14409523 – 2.52790683 ZAR
Năm biến động +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.34905107 ZAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.20179639 – 2.46884949 ZAR
Năm biến động +3.17%
2025
Tỷ giá trung bình 2.29404099 ZAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.1286823 – 2.54074612 ZAR
Năm biến động -12.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.10623192 ZAR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.01583716 – 2.19351669 ZAR
Năm ổn định -1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.