Tỷ giá Franc Burundi sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = ZAR
Cập nhật
1
BIF
=
0.00552728
ZAR
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = R0.00552728 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = FBu180.92085612 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.00551648
Hiện tại
R0.00552728
Cao nhất
R0.00555147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00552728 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000051 ZAR
-0.91%
7 ngày qua
-0.000024 ZAR
-0.44%
30 ngày qua
-0.000005 ZAR
-0.10%
1 năm qua
-0.000349 ZAR
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00530654 Hôm nay
0.00552728 Cao nhất
0.00593789
0.00530654 Hôm nay
0.00552728 Cao nhất
0.00593789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+4.91%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-2.33%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00801509 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00801509 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00707918
–
0.00896398
ZAR
Năm biến động
+3.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00738517 ZAR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00620841
–
0.00928547
ZAR
Năm biến động
-21.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00635644 ZAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00591203
–
0.00676222
ZAR
Năm biến động
-0.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00604773 ZAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00559695
–
0.00663982
ZAR
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0055183 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00530654
–
0.00578945
ZAR
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.