Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Burundi cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BIF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Burundi 180.85559352 BIF
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu180.17654679 Hiện tại FBu180.85559352 Cao nhất FBu181.27490397
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
180.85559352 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.485454 BIF
+0.83%
7 ngày qua
+0.800471 BIF
+0.44%
30 ngày qua
+0.109283 BIF
+0.06%
1 năm qua
+10.688024 BIF
+6.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
168.40995125
Hôm nay
180.85559352
Cao nhất
188.44686495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.30%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-4.68%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
+2.38%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-1.79%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 181.23463448 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 125.20261773 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
111.55763836 – 141.25922225 BIF
Năm biến động -3.56%
2023
Tỷ giá trung bình 137.8514679 BIF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
107.69510575 – 161.07187682 BIF
Năm biến động +28.06%
2024
Tỷ giá trung bình 157.50724155 BIF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
147.88047304 – 169.14660506 BIF
Năm biến động +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 165.56826766 BIF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
150.60655143 – 178.66866918 BIF
Năm biến động +13.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.23463448 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.72798247 – 188.44686495 BIF
Năm ổn định +1.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.