Tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = ZAR
Cập nhật
1
BWP
=
1.21165902
ZAR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = R1.21165902 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = P0.8253147 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R1.21165902
Hiện tại
R1.21165902
Cao nhất
R1.21165902
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21165902 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
+0.007718 ZAR
+0.64%
30 ngày qua
+0.04104 ZAR
+3.51%
1 năm qua
-0.082647 ZAR
-6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
1.15255529 Hôm nay
1.21165902 Cao nhất
1.29735406
1.15255529 Hôm nay
1.21165902 Cao nhất
1.29735406
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.3814231 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32269261 ZAR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.25882942
–
1.37345338
ZAR
Năm ổn định
-1.91%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3814231 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31929233
–
1.45214913
ZAR
BWP tăng giá
+2.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35179762 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.29720281
–
1.40429326
ZAR
Năm ổn định
-1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31420062 ZAR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.18941936
–
1.40311323
ZAR
Năm biến động
-6.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20522657 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15255529
–
1.26537489
ZAR
BWP giảm giá
-3.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.