Tỷ giá Rand Nam Phi sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Pula Botswana cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BWP
Cập nhật
1
ZAR
=
0.8253147
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ZAR = P0.8253147 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = R1.21165902 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.8253147
Hiện tại
P0.8253147
Cao nhất
P0.8253147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8253147 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
-0.005291 BWP
-0.64%
30 ngày qua
-0.028935 BWP
-3.39%
1 năm qua
+0.0527 BWP
+6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.77079961 Hôm nay
0.8253147 Cao nhất
0.86763734
0.77079961 Hôm nay
0.8253147 Cao nhất
0.86763734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.82980267 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75629761 BWP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.7280917
–
0.79438881
BWP
Năm ổn định
+1.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72408852 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68863451
–
0.75798212
BWP
ZAR giảm giá
-2.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74001062 BWP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.71210197
–
0.77088948
BWP
Năm ổn định
+1.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76167186 BWP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.71270086
–
0.84074637
BWP
Năm biến động
+7.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82980267 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79027963
–
0.86763734
BWP
ZAR tăng giá
+4.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.