Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = IDR

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Rupiah Indonesia 1,096.26 IDR
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rp1,092.62 Hiện tại Rp1,096.26 Cao nhất Rp1,098.51
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,096.26 IDR
2026-11-07
24 giờ qua
-3.433833 IDR
-0.31%
7 ngày qua
+8.905936 IDR
+0.82%
30 ngày qua
+22.023881 IDR
+2.05%
1 năm qua
+131.984167 IDR
+13.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
959.56072798
Hôm nay
1,096.26
Cao nhất
1,114.32
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.60%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
+3.21%
Tháng 4
+5.42%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,082.65 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 909.36583097 IDR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
839.18971392 – 989.37743168 IDR
Năm biến động +2.23%
2023
Tỷ giá trung bình 826.92261607 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
756.22725979 – 922.8412895 IDR
Năm biến động -8.13%
2024
Tỷ giá trung bình 866.02371146 IDR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
807.22779661 – 917.25599478 IDR
Năm biến động +3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 922.38405165 IDR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
852.52721656 – 1,007.75 IDR
Năm biến động +16.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,082.65 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
988.74751508 – 1,114.32 IDR
Năm biến động +8.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.