Tỷ giá Rand Nam Phi sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Jersey Pound cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = JEP
Cập nhật
1
ZAR
=
0.0449298
JEP
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = £0.0449298 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = R22.25694061 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.04473081
Hiện tại
£0.0449298
Cao nhất
£0.04505374
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0449298 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000163 JEP
+0.36%
7 ngày qua
-0.000083 JEP
-0.18%
30 ngày qua
-0.00052 JEP
-1.14%
1 năm qua
+0.001108 JEP
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.04381281 Hôm nay
0.0449298 Cao nhất
0.04658627
0.04381281 Hôm nay
0.0449298 Cao nhất
0.04658627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04959843 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04959843 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04615947
–
0.05292552
JEP
Năm biến động
+4.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04364079 JEP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04064398
–
0.04910554
JEP
Năm biến động
-11.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04271396 JEP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04084124
–
0.0444664
JEP
Năm ổn định
-0.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04246385 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03953631
–
0.04487915
JEP
Năm biến động
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04539864 JEP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.04381844
–
0.04658627
JEP
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.