Tỷ giá Jersey Pound sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = ZAR

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Rand Nam Phi 22.29118838 ZAR
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R22.19571455 Hiện tại R22.29118838 Cao nhất R22.35595517
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.29118838 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001665 ZAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.119722 ZAR
+0.54%
30 ngày qua
+0.28898 ZAR
+1.31%
1 năm qua
-0.528287 ZAR
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.46555297
Hôm nay
22.29118838
Cao nhất
22.82437365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
+2.82%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 23.56896963 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.17976936 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.89447801 – 21.66402879 ZAR
Năm biến động -4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 22.95711379 ZAR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
20.36430256 – 24.60388872 ZAR
Năm biến động +13.39%
2024
Tỷ giá trung bình 23.4195848 ZAR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
22.48888843 – 24.4850521 ZAR
Năm ổn định +0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 23.56896963 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.28206018 – 25.29320376 ZAR
Năm biến động -5.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.03059597 ZAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
21.46555297 – 22.82144486 ZAR
Năm ổn định -0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.