Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = JMD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Jamaica 9.5337613 JMD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$9.5337613 Hiện tại J$9.5337613 Cao nhất J$9.58166242
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.5337613 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004571 JMD
-0.05%
7 ngày qua
-0.00726 JMD
-0.08%
30 ngày qua
+0.049313 JMD
+0.52%
1 năm qua
+0.368746 JMD
+4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.14806662
Hôm nay
9.5337613
Cao nhất
9.97047092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-3.32%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+3.00%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.59313789 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.41473033 JMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
8.25538072 – 10.65173765 JMD
Năm biến động -7.69%
2023
Tỷ giá trung bình 8.35738853 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.7816059 – 9.13974152 JMD
Năm biến động -5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 8.53866815 JMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
8.03736073 – 9.17849352 JMD
Năm biến động -1.73%
2025
Tỷ giá trung bình 8.91038779 JMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
7.99096479 – 9.67268722 JMD
Năm biến động +15.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.59313789 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.14806662 – 9.97047092 JMD
Năm ổn định -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.