Tỷ giá Rand Nam Phi sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Riel Campuchia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = KHR

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Riel Campuchia 248.93753024 KHR
+1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛245.36921376 Hiện tại ៛248.93753024 Cao nhất ៛248.93753024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
248.93753024 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
+3.201008 KHR
+1.30%
7 ngày qua
+3.163066 KHR
+1.29%
30 ngày qua
+5.220957 KHR
+2.14%
1 năm qua
+18.266225 KHR
+7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
229.88946452
Hôm nay
248.93753024
Cao nhất
255.56346959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.34%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-5.03%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
+3.19%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 250.68921906 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.68921906 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
224.24470262 – 279.29621525 KHR
Năm biến động -5.18%
2023
Tỷ giá trung bình 222.90277899 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
207.47532546 – 245.88837235 KHR
Năm biến động -7.75%
2024
Tỷ giá trung bình 222.291309 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
210.63907432 – 237.49485866 KHR
Năm biến động -4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 224.61702202 KHR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
202.79436931 – 242.00007816 KHR
Năm biến động +13.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 245.64654186 KHR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
233.00072827 – 255.56346959 KHR
ZAR tăng giá +2.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.