Tỷ giá Rand Nam Phi sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = KRW

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Won Hàn Quốc 82.06484816 KRW
+1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩81.11817478 Hiện tại ₩82.06484816 Cao nhất ₩82.27666781
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.06484816 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+1.12474 KRW
+1.39%
7 ngày qua
+1.193257 KRW
+1.48%
30 ngày qua
+1.514421 KRW
+1.88%
1 năm qua
-0.640748 KRW
-0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
79.49536939
Hôm nay
82.06484816
Cao nhất
94.71547712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+5.03%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-7.99%
Tháng 7
-2.61%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-3.53%
Tháng 10
+2.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 82.74430557 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.96830593 KRW
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
73.89198425 – 84.58864915 KRW
Năm biến động -0.54%
2023
Tỷ giá trung bình 70.78886912 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.77983992 – 75.2666709 KRW
Năm biến động -4.74%
2024
Tỷ giá trung bình 74.44410319 KRW
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
68.90615067 – 80.64320723 KRW
Năm biến động +11.29%
2025
Tỷ giá trung bình 79.58483627 KRW
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
74.29680447 – 88.66839517 KRW
Năm biến động +11.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 82.74430557 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.49536939 – 94.71547712 KRW
Năm biến động -5.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.