Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ZAR
Cập nhật
1
KRW
=
0.01220346
ZAR
-1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = R0.01220346 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₩81.94397794 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.01215411
Hiện tại
R0.01220346
Cao nhất
R0.01231257
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01220346 ZAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000173 ZAR
-1.40%
7 ngày qua
-0.000172 ZAR
-1.39%
30 ngày qua
-0.000196 ZAR
-1.58%
1 năm qua
+0.000112 ZAR
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.01055794 Hôm nay
0.01220346 Cao nhất
0.01257935
0.01055794 Hôm nay
0.01220346 Cao nhất
0.01257935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-4.79%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+8.68%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
+3.00%
Tháng 9
+3.65%
Tháng 10
-2.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01413276 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01267331 ZAR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.01182192
–
0.01353327
ZAR
Năm biến động
+0.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01413276 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01328609
–
0.01497458
ZAR
Năm biến động
+4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01345379 ZAR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.0124003
–
0.01451249
ZAR
Năm biến động
-10.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01258717 ZAR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01127798
–
0.01345953
ZAR
Năm biến động
-10.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01210968 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01055794
–
0.01257935
ZAR
Năm biến động
+6.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.