Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = KWD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dinar Kuwait 0.01880785 KWD
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ك0.01877499 Hiện tại د.ك0.01880785 Cao nhất د.ك0.01883473
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01880785 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00001 KWD
-0.05%
7 ngày qua
+0.000284 KWD
+1.53%
30 ngày qua
+0.000145 KWD
+0.78%
1 năm qua
+0.001072 KWD
+6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0176659
Hôm nay
0.01880785
Cao nhất
0.01946902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.40%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
-3.51%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+3.28%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01878213 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01878213 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01685177 – 0.0209806 KWD
Năm biến động -5.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01667164 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01552826 – 0.01823532 KWD
Năm biến động -6.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01675285 KWD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01592675 – 0.01782 KWD
ZAR giảm giá -2.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01717323 KWD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01559706 – 0.01856966 KWD
Năm biến động +13.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01876105 KWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01791959 – 0.01946902 KWD
Năm ổn định +1.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.