Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = ZAR

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Rand Nam Phi 53.16928177 ZAR
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R53.09339841 Hiện tại R53.16928177 Cao nhất R53.26235162
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.16928177 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.027727 ZAR
+0.05%
7 ngày qua
-0.814152 ZAR
-1.51%
30 ngày qua
-0.412073 ZAR
-0.77%
1 năm qua
-3.212927 ZAR
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
51.36365862
Hôm nay
53.16928177
Cao nhất
56.60624335
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.29%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+3.64%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-3.18%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 60.0434011 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.43416076 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.66308805 – 59.34094116 ZAR
Năm biến động +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 60.0434011 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.83861733 – 64.39871175 ZAR
Năm biến động +7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 59.73290748 ZAR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
56.11671748 – 62.78743564 ZAR
KWD tăng giá +2.44%
2025
Tỷ giá trung bình 58.29690938 ZAR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
53.85126913 – 64.114629 ZAR
Năm biến động -11.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.307509 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.36365862 – 55.80486172 ZAR
Năm ổn định -1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.